USD / AMDCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Dram Armenia?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Dram Armenia (AMD) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... AMD
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇦🇲AMD
...
1 AMD = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang AMD
| Đô La Mỹ (USD) | Dram Armenia (AMD) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi AMD sang USD (AMD / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Dram Armenia với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 AMD
...
50 AMD
...
100 AMD
...
500 AMD
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇦🇲
Dram Armenia
AMD · ISO 4217
Ký hiệu
֏
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

