USD / BDTCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Taka Bangladesh?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Taka Bangladesh (BDT) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... BDT
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇧🇩BDT
...
1 BDT = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang BDT
| Đô La Mỹ (USD) | Taka Bangladesh (BDT) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi BDT sang USD (BDT / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Taka Bangladesh với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 BDT
...
50 BDT
...
100 BDT
...
500 BDT
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇧🇩
Taka Bangladesh
BDT · ISO 4217
Ký hiệu
৳
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

