USD / BIFCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Franc Burundi?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Franc Burundi (BIF) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... BIF
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇧🇮BIF
...
1 BIF = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang BIF
| Đô La Mỹ (USD) | Franc Burundi (BIF) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi BIF sang USD (BIF / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Franc Burundi với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 BIF
...
50 BIF
...
100 BIF
...
500 BIF
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇧🇮
Franc Burundi
BIF · ISO 4217
Ký hiệu
FBu
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

