USD / CUPCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Peso Cuba?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Peso Cuba (CUP) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... CUP
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇨🇺CUP
...
1 CUP = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang CUP
| Đô La Mỹ (USD) | Peso Cuba (CUP) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi CUP sang USD (CUP / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Peso Cuba với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 CUP
...
50 CUP
...
100 CUP
...
500 CUP
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇨🇺
Peso Cuba
CUP · ISO 4217
Ký hiệu
₱
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

