USD / DKKCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Krone Đan Mạch?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Krone Đan Mạch (DKK) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... DKK
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇩🇰DKK
...
1 DKK = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang DKK
| Đô La Mỹ (USD) | Krone Đan Mạch (DKK) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi DKK sang USD (DKK / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Krone Đan Mạch với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 DKK
...
50 DKK
...
100 DKK
...
500 DKK
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇩🇰
Krone Đan Mạch
DKK · ISO 4217
Ký hiệu
kr
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

