USD / EGPCặp Forex

1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Bảng Ai Cập?

Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Bảng Ai Cập (EGP) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.

Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = 54,4885 EGP
Thị trường mở
06:29:01 UTC
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇪🇬EGP
54,4885
1 EGP = 0,018352 USD

Bảng Quy Đổi USD sang EGP

Đô La Mỹ (USD)Bảng Ai Cập (EGP)Tỷ giá
1 USD54,49 EGP1 USD = 54,4885
5 USD272,44 EGP1 USD = 54,4885
10 USD544,89 EGP1 USD = 54,4885
25 USD1.362,21 EGP1 USD = 54,4885
50 USD2.724,43 EGP1 USD = 54,4885
100 USD5.448,85 EGP1 USD = 54,4885
250 USD13.622,13 EGP1 USD = 54,4885
500 USD27.244,25 EGP1 USD = 54,4885
1.000 USD54.488,50 EGP1 USD = 54,4885
5.000 USD272.442,50 EGP1 USD = 54,4885
10.000 USD544.885,00 EGP1 USD = 54,4885

Quy đổi EGP sang USD (EGP / USD)

Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Bảng Ai Cập với tỷ giá đảo chiều cập nhật.

10 EGP
0,18 USD
50 EGP
0,92 USD
100 EGP
1,84 USD
500 EGP
9,18 USD

Thông Tin Tiền Tệ

🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇪🇬
Bảng Ai Cập
EGP · ISO 4217
Ký hiệu
E£
Danh mục
Tiền pháp định chính thức

Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

Exchange rates provided by fastFOREX API

Tỷ giá mid-market trong 60 giây, cập nhật mỗi phút khi thị trường mở cửa. Chỉ mang tính tham khảo; không phải tỷ giá mua hoặc bán.