USD / ETBCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Birr Ethiopia?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Birr Ethiopia (ETB) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... ETB
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇪🇹ETB
...
1 ETB = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang ETB
| Đô La Mỹ (USD) | Birr Ethiopia (ETB) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi ETB sang USD (ETB / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Birr Ethiopia với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 ETB
...
50 ETB
...
100 ETB
...
500 ETB
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇪🇹
Birr Ethiopia
ETB · ISO 4217
Ký hiệu
Br
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

