USD / HNLCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Lempira Honduras?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Lempira Honduras (HNL) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = 26,9136 HNL
Thị trường mở
06:29:01 UTC
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇭🇳HNL
26,9136
1 HNL = 0,037156 USD
Bảng Quy Đổi USD sang HNL
| Đô La Mỹ (USD) | Lempira Honduras (HNL) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | 26,91 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 5 USD | 134,57 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 10 USD | 269,14 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 25 USD | 672,84 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 50 USD | 1.345,68 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 100 USD | 2.691,36 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 250 USD | 6.728,40 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 500 USD | 13.456,80 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 1.000 USD | 26.913,60 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 5.000 USD | 134.568,00 HNL | 1 USD = 26,9136 |
| 10.000 USD | 269.136,00 HNL | 1 USD = 26,9136 |
Quy đổi HNL sang USD (HNL / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Lempira Honduras với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 HNL
0,37 USD
50 HNL
1,86 USD
100 HNL
3,72 USD
500 HNL
18,58 USD
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇭🇳
Lempira Honduras
HNL · ISO 4217
Ký hiệu
L
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

