USD / ILSCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Sheqel Israel Mới?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Sheqel Israel Mới (ILS) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... ILS
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇮🇱ILS
...
1 ILS = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang ILS
| Đô La Mỹ (USD) | Sheqel Israel Mới (ILS) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi ILS sang USD (ILS / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Sheqel Israel Mới với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 ILS
...
50 ILS
...
100 ILS
...
500 ILS
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇮🇱
Sheqel Israel Mới
ILS · ISO 4217
Ký hiệu
₪
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

