USD / KESCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Shilling Kenya?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Shilling Kenya (KES) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... KES
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇰🇪KES
...
1 KES = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang KES
| Đô La Mỹ (USD) | Shilling Kenya (KES) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi KES sang USD (KES / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Shilling Kenya với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 KES
...
50 KES
...
100 KES
...
500 KES
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇰🇪
Shilling Kenya
KES · ISO 4217
Ký hiệu
KSh
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

