USD / LKRCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Rupee Sri Lanka?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Rupee Sri Lanka (LKR) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... LKR
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇱🇰LKR
...
1 LKR = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang LKR
| Đô La Mỹ (USD) | Rupee Sri Lanka (LKR) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi LKR sang USD (LKR / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Rupee Sri Lanka với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 LKR
...
50 LKR
...
100 LKR
...
500 LKR
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇱🇰
Rupee Sri Lanka
LKR · ISO 4217
Ký hiệu
Rs
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

