USD / MADCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Dirham Ma-rốc?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Dirham Ma-rốc (MAD) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = 9,7843 MAD
Thị trường mở
06:29:01 UTC
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇲🇦MAD
9,7843
1 MAD = 0,102205 USD
Bảng Quy Đổi USD sang MAD
| Đô La Mỹ (USD) | Dirham Ma-rốc (MAD) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | 9,78 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 5 USD | 48,92 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 10 USD | 97,84 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 25 USD | 244,61 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 50 USD | 489,22 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 100 USD | 978,43 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 250 USD | 2.446,08 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 500 USD | 4.892,15 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 1.000 USD | 9.784,30 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 5.000 USD | 48.921,50 MAD | 1 USD = 9,7843 |
| 10.000 USD | 97.843,00 MAD | 1 USD = 9,7843 |
Quy đổi MAD sang USD (MAD / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Dirham Ma-rốc với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 MAD
1,02 USD
50 MAD
5,11 USD
100 MAD
10,22 USD
500 MAD
51,10 USD
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇲🇦
Dirham Ma-rốc
MAD · ISO 4217
Ký hiệu
MAD
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

