USD / MMKCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Kyat Myanma?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Kyat Myanma (MMK) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... MMK
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇲🇲MMK
...
1 MMK = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang MMK
| Đô La Mỹ (USD) | Kyat Myanma (MMK) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi MMK sang USD (MMK / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Kyat Myanma với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 MMK
...
50 MMK
...
100 MMK
...
500 MMK
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇲🇲
Kyat Myanma
MMK · ISO 4217
Ký hiệu
K
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

