USD / MNTCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Tugrik Mông Cổ?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Tugrik Mông Cổ (MNT) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... MNT
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇲🇳MNT
...
1 MNT = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang MNT
| Đô La Mỹ (USD) | Tugrik Mông Cổ (MNT) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi MNT sang USD (MNT / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Tugrik Mông Cổ với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 MNT
...
50 MNT
...
100 MNT
...
500 MNT
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇲🇳
Tugrik Mông Cổ
MNT · ISO 4217
Ký hiệu
₮
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

