USD / MURCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Rupee Mauritius?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Rupee Mauritius (MUR) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... MUR
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇲🇺MUR
...
1 MUR = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang MUR
| Đô La Mỹ (USD) | Rupee Mauritius (MUR) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi MUR sang USD (MUR / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Rupee Mauritius với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 MUR
...
50 MUR
...
100 MUR
...
500 MUR
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇲🇺
Rupee Mauritius
MUR · ISO 4217
Ký hiệu
₨
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

