USD / MYRCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Ringgit Malaysia?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Ringgit Malaysia (MYR) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... MYR
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇲🇾MYR
...
1 MYR = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang MYR
| Đô La Mỹ (USD) | Ringgit Malaysia (MYR) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi MYR sang USD (MYR / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Ringgit Malaysia với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 MYR
...
50 MYR
...
100 MYR
...
500 MYR
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇲🇾
Ringgit Malaysia
MYR · ISO 4217
Ký hiệu
RM
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

