USD / NPRCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Rupee Nepal?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Rupee Nepal (NPR) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... NPR
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇳🇵NPR
...
1 NPR = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang NPR
| Đô La Mỹ (USD) | Rupee Nepal (NPR) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi NPR sang USD (NPR / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Rupee Nepal với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 NPR
...
50 NPR
...
100 NPR
...
500 NPR
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇳🇵
Rupee Nepal
NPR · ISO 4217
Ký hiệu
NPRs
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

