USD / OMRCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Rial Oman?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Rial Oman (OMR) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... OMR
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇴🇲OMR
...
1 OMR = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang OMR
| Đô La Mỹ (USD) | Rial Oman (OMR) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi OMR sang USD (OMR / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Rial Oman với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 OMR
...
50 OMR
...
100 OMR
...
500 OMR
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇴🇲
Rial Oman
OMR · ISO 4217
Ký hiệu
OMR
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

