USD / RSDCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Dinar Serbia?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Dinar Serbia (RSD) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... RSD
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇷🇸RSD
...
1 RSD = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang RSD
| Đô La Mỹ (USD) | Dinar Serbia (RSD) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi RSD sang USD (RSD / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Dinar Serbia với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 RSD
...
50 RSD
...
100 RSD
...
500 RSD
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇷🇸
Dinar Serbia
RSD · ISO 4217
Ký hiệu
дин.
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

