USD / STNCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Dobra São Tomé Và Príncipe?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Dobra São Tomé Và Príncipe (STN) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... STN
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇸🇹STN
...
1 STN = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang STN
| Đô La Mỹ (USD) | Dobra São Tomé Và Príncipe (STN) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi STN sang USD (STN / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Dobra São Tomé Và Príncipe với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 STN
...
50 STN
...
100 STN
...
500 STN
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇸🇹
Dobra São Tomé Và Príncipe
STN · ISO 4217
Ký hiệu
Db
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

