USD / TZSCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Shilling Tanzania?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Shilling Tanzania (TZS) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = 2.643,00 TZS
Thị trường mở
05:59:01 UTC
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇹🇿TZS
2.643,00
1 TZS = 0,000378 USD
Bảng Quy Đổi USD sang TZS
| Đô La Mỹ (USD) | Shilling Tanzania (TZS) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | 2.643,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 5 USD | 13.215,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 10 USD | 26.430,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 25 USD | 66.075,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 50 USD | 132.150,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 100 USD | 264.300,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 250 USD | 660.750,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 500 USD | 1.321.500,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 1.000 USD | 2.643.000,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 5.000 USD | 13.215.000,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
| 10.000 USD | 26.430.000,00 TZS | 1 USD = 2.643,00 |
Quy đổi TZS sang USD (TZS / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Shilling Tanzania với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 TZS
0,00 USD
50 TZS
0,02 USD
100 TZS
0,04 USD
500 TZS
0,19 USD
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇹🇿
Shilling Tanzania
TZS · ISO 4217
Ký hiệu
TSh
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

