USD / UAHCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Hryvnia Ukraina?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Hryvnia Ukraina (UAH) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = 45,1263 UAH
Thị trường mở
05:57:01 UTC
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇺🇦UAH
45,1263
1 UAH = 0,02216 USD
Bảng Quy Đổi USD sang UAH
| Đô La Mỹ (USD) | Hryvnia Ukraina (UAH) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | 45,13 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 5 USD | 225,63 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 10 USD | 451,26 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 25 USD | 1.128,16 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 50 USD | 2.256,32 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 100 USD | 4.512,63 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 250 USD | 11.281,58 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 500 USD | 22.563,15 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 1.000 USD | 45.126,30 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 5.000 USD | 225.631,50 UAH | 1 USD = 45,1263 |
| 10.000 USD | 451.263,00 UAH | 1 USD = 45,1263 |
Quy đổi UAH sang USD (UAH / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Hryvnia Ukraina với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 UAH
0,22 USD
50 UAH
1,11 USD
100 UAH
2,22 USD
500 UAH
11,08 USD
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇺🇦
Hryvnia Ukraina
UAH · ISO 4217
Ký hiệu
₴
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

