USD / WSTCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Tala Samoa?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Tala Samoa (WST) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... WST
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇼🇸WST
...
1 WST = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang WST
| Đô La Mỹ (USD) | Tala Samoa (WST) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi WST sang USD (WST / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Tala Samoa với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 WST
...
50 WST
...
100 WST
...
500 WST
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇼🇸
Tala Samoa
WST · ISO 4217
Ký hiệu
WS$
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

