USD / XAFCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Franc CFA Trung Phi?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Franc CFA Trung Phi (XAF) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... XAF
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇨🇫XAF
...
1 XAF = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang XAF
| Đô La Mỹ (USD) | Franc CFA Trung Phi (XAF) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi XAF sang USD (XAF / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Franc CFA Trung Phi với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 XAF
...
50 XAF
...
100 XAF
...
500 XAF
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇨🇫
Franc CFA Trung Phi
XAF · ISO 4217
Ký hiệu
FCFA
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

