USD / XCDCặp Forex
1 Đô La Mỹ Bằng Bao Nhiêu Đô La Đông Caribê?
Theo dõi tỷ giá giữa Đô la Mỹ (USD) và Đô La Đông Caribê (XCD) với dữ liệu mid-market minh bạch, cập nhật mỗi phút.
Công cụ quy đổi tiền tệ
1 USD = ... XCD
Thị trường mở
—
🇺🇸USD
Giá trị quy đổi
🇦🇬XCD
...
1 XCD = ... USD
Bảng Quy Đổi USD sang XCD
| Đô La Mỹ (USD) | Đô La Đông Caribê (XCD) | Tỷ giá |
|---|---|---|
| 1 USD | — | 1 USD = — |
| 5 USD | — | 1 USD = — |
| 10 USD | — | 1 USD = — |
| 25 USD | — | 1 USD = — |
| 50 USD | — | 1 USD = — |
| 100 USD | — | 1 USD = — |
| 250 USD | — | 1 USD = — |
| 500 USD | — | 1 USD = — |
| 1.000 USD | — | 1 USD = — |
| 5.000 USD | — | 1 USD = — |
| 10.000 USD | — | 1 USD = — |
Quy đổi XCD sang USD (XCD / USD)
Tính toán số Đô la Mỹ (USD) nhận được cho 1 Đô La Đông Caribê với tỷ giá đảo chiều cập nhật.
10 XCD
...
50 XCD
...
100 XCD
...
500 XCD
...
Thông Tin Tiền Tệ
🇺🇸
Đô La Mỹ
USD · ISO 4217
Ký hiệu
$
Quốc gia / Khu vực
Hoa Kỳ
🇦🇬
Đô La Đông Caribê
XCD · ISO 4217
Ký hiệu
EC$
Danh mục
Tiền pháp định chính thức
Tỷ Giá Tiền Tệ Phổ Biến
Tỷ giá hiển thị chỉ nhằm mục đích tham khảo và tính toán, không phải là lời khuyên tài chính.

